Ứng dụng
Loại môtơ này thiết kế dựa trên hoạt động trong giếng sâu có đường kính 8’’ hoặc lớn hơn
Các đặc điểm chính
- Thiết kế 3525 RPM 60 Hz
- Thiết kế mặt bích kép dễ dàng điều khiển và lắp vào máy bơm
- Bộ dây nối dẫn điện chính
- Hệ thống ron chống cát
- Được trang bị với bộ cảm biến nhiệt
Tùy chọn đặc biệt
- Model loại chống cát có Cacbua Silicon đặc biệt dựa trên hệ thống ron sẵn có dùng cho những ứng dụng có cát hoặc các chất mài mòn khác.
- Model làm bằng thép không rỉ SS 316. Tất cả model làm bằng thép không rỉ SS 316 bao gồm hệ thống ron chống cát và cảm biến nhiệt SubTrol dùng với các thiết bị bảo vệ SubMornitor.
- Môtơ có bộ bảo vệ SubMonitor - một hệ thống bảo vệ môtơ chống quá tải, dưới tải, quá nóng, và vòng xoay quá nhanh. Sử dụng SubMonotor cũng có thể gia hạn bảo hành môtơ. Xem tài liệu về SubMonitor để biết thêm chi tiết
LƯU Ý: Môtơ phải được sản xuất kèm với cảm biến nhiệt Subtrol
Chi tiết kỹ thuật của môtơ 8 inch – 3 pha – Tiêu chuẩn
| Hz |
HP |
kW |
Cực
|
Vòng quay mỗi phút |
Nhiệt độ môi trường tối đa
|
Mức công suất hoạt động |
| 60 |
40 - 200
|
30 - 150
|
2 |
3525 |
|
Liên tục tại điểm 0.5ft/giây lưu lượng nước qua Môtơ |
| 50 |
40 - 200
|
30 - 150
|
2 |
2900 |
|
Liên tục tại điểm 0.5ft/giây lưu lượng nước qua Môtơ |
(*) Môtơ coi như vẫn liên tục hoạt động trong điều kiện nhiệt độ nước tối đa 86oF (30oC) KHÔNG LƯU LƯỢNG trong hồ hoặc trong giếng đường kính 12’’ hay lớn hơn.
Vật liệu cấu tạo của môtơ 8 inch – Tiêu chuẩn
| Loại cấu tạo |
| Các phần chính |
Theo tiêu chuẩn |
Bộ lọc cát |
Khả năng chịu mòn (Thép không rỉ SS 316) |
| Khuôn đúc |
Sắt xám |
Sắt xám |
Thép không rỉ SS 316 |
| Vỏ Xtato |
SS 304 |
SS 304 |
Thép không rỉ SS 316 |
| Đuôi Xtato |
Thép cacbon |
Thép cacbon |
SS 17 – 4 |
| Trục mở rộng |
SS 17-4 |
SS 17-4 |
Thép không rỉ SS 316 |
| Bộ đinh ốc |
Seri SS 300 |
Seri SS 300 |
Thép không rỉ SS 316 |
| Ron phủ |
SS 304 & Đồng nung |
SS 304 & Đồng nung
|
Bộ lọc cát hệ thống ron SiC/SiC
|
| Ron |
Carbon bề mặt đá cramic |
Bộ lọc cát hệ thống ron SiC/SiC |
Hydrin 200 |
| Màng |
Hydrin 200 |
Hydrin 200 |
Thép không rỉ SS 316 |
| Màng tấm |
SS 304 |
SS 304 |
Thép không rỉ SS 316 |
| Lò xo màng |
SS 302 |
SS 302 |
XLPE 125oC |
| Bộ cáp nối (hoặc dây cáp) |
XLPE 125oC |
XLPE 125oC |
Thép không rỉ SS 316 |
| Măng song |
Thép không rỉ SS 316 |
Thép không rỉ SS 316 |
Chốt Thép không rỉ SS 316 |
| Bộ lọc |
Delrin & polyester |
Delrin & polyester |
|
|